ngóeo chân
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị chấn thương, tổn thương ở phần cổ chân hoặc bàn chân: "ngóeo chân" chỉ hành động hoặc trạng thái bị trẹo, vặn, hoặc làm sai lệch khớp ở chân, thường gây đau đớn, khó cử động.
- Cách nói thông tục: "ngóeo chân" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả việc bị ngã hoặc bị thương nhẹ ở chân do đi lại không cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị trẹo cổ chân khi chạy bộ.)
- (Cô bé bị thương ở chân do vấp ngã.)
- (Tôi bị trẹo chân suýt ngã nhưng may không bị thương nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngóeo chân xuất hiện": tình trạng bị trẹo chân xảy ra bất ngờ.
- Ngóeo chân xuất hiện khi anh ấy leo cầu thang vội. (Tình trạng trẹo chân xảy ra khi anh ấy leo cầu thang vội vàng.)
"ngóeo chân mãn tính": tình trạng bị trẹo chân thường xuyên, tái phát.
- Người già thường dễ bị ngóeo chân mãn tính do yếu xương. (Người già thường dễ bị trẹo chân lặp đi lặp lại do xương yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoéo (động từ): hành động vặn, xoay, hoặc làm lệch khớp.
- Anh ấy ngoéo tay khi tập thể dục. (Anh ấy vặn tay khi tập thể dục.)
Trẹo chân (động từ): bị sai khớp ở chân, tương tự "ngóeo chân".
- Cô ấy trẹo chân khi nhảy dây. (Cô ấy bị sai khớp chân khi nhảy dây.)
Từ đồng nghĩa
- Trẹo chân: bị vặn khớp chân.
- Vặn chân: hành động làm lệch chân do tác động bất ngờ.
- Bong gân: tổn thương dây chằng ở khớp chân, thường nặng hơn ngóeo chân.
Thành ngữ liên quan
- Ngóeo chân ngã ngửa: bị trẹo chân và ngã ngửa ra sau.
- Anh ấy ngóeo chân ngã ngửa trên sân trơn. (Anh ấy bị trẹo chân và ngã ngửa trên sân trơn.)